tự tôn

Học thuật
Thân thiện
tự tôn

Mỗi người cần có lòng tự tôn để tôn trọng chính mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác, ý thức coi trọng giá trị, phẩm giá của chính mình: "Tự tôn" thái độ tích cực, lành mạnh khi một cá nhân hoặc một tập thể nhận thức tôn trọng giá trị bản thân, từ đó những hành vi phù hợp để bảo vệ phát huy giá trị đó.
    • Lòng tự trọng, ý thức về nhân phẩm: "Tự tôn" gần nghĩa với lòng tự trọng, ranh giới đạo đức bên trong giúp con người biết điều nên làm không nên làm để giữ gìn phẩm giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lòng tự tôn không cho phép anh ấy chấp nhận sự thương hại. (Ý thức về giá trị bản thân không cho phép anh ấy chấp nhận sự thương hại.)
    • Mỗi dân tộc đều lòng tự tôn niềm tự hào riêng. (Mỗi dân tộc đều ý thức coi trọng phẩm giá niềm kiêu hãnh riêng của mình.)
    • Hãy sống sao cho xứng đáng với lòng tự tôn của chính mình. (Hãy sống sao cho phù hợp với sự coi trọng phẩm giá bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặc cảm tự tôn" (phức cảm tự tôn): Một trạng thái tâm lý tiêu cực, thể hiện sự tự cao quá mức, luôn cho mình hơn người, trung tâm. Đây cách dùng dựa trên thuật ngữ tâm lý học "complexe de supériorité".
    • Anh ta chút mặc cảm tự tôn, luôn cho rằng ý kiến của mình đúng nhất. (Anh ta chút phức cảm tự cao, luôn cho rằng ý kiến của mình đúng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự trọng (danh từ): Lòng tôn trọng danh dự, phẩm giá của chính mình. Gần nghĩa với "tự tôn" nhưng nhấn mạnh hơn đến việc giữ gìn phẩm giá trước những tác động bên ngoài.
    • Một con người lòng tự trọng sẽ không bao giờ làm điều xấu.
  • Tự hào (tính từ/danh từ): Cảm thấy hài lòng, hãnh diện về thành tích, phẩm chất của bản thân hoặc của một tập thể mình thuộc về. Khác với "tự tôn" ở chỗ "tự hào" thường xuất phát từ một thành tựu cụ thể.
    • Chúng tôi tự hào về truyền thống của dân tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Lòng tự trọng: Ý thức coi trọng bảo vệ danh dự, nhân phẩm của bản thân.
  • Ý thức về phẩm giá: Sự nhận thức về giá trị đích thực của con người.
Từ trái nghĩa
  • Tự ti: Cảm giác thấy mình thấp kém, kém cỏi hơn người khác.
  • Tự hạ: Tự hạ thấp, coi thường giá trị của chính mình.
Lưu ý sử dụng
  • "Tự tôn" thường mang sắc thái tích cực, chỉ một đức tính tốt. Tuy nhiên, khi đi với từ "mặc cảm" (mặc cảm tự tôn) thì lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tự cao.
  • Không nên nhầm lẫn "tự tôn" với "tự kiêu". "Tự kiêu" hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu căng, ngạo mạn.
tự tôn

Mỗi người cần có lòng tự tôn để tôn trọng chính mình.

  1. Tự mình coi trọng mình: Lòng tự tôn dân tộc.